字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俛拾仰取
俛拾仰取
Nghĩa
1.谓低头则必拾地上之物,仰首则必取树上之物。形容极其勤劳节俭。语出《史记.货殖列传》"然家自父兄子孙约,俯有拾,仰有取,贳贷行贾徧郡国。"
Chữ Hán chứa trong
俛
拾
仰
取