字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俛眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俛眉
俛眉
Nghĩa
1.低眉。表示谦卑﹑恭顺﹑沉痛等情状。 2.谓向……低头屈服。
Chữ Hán chứa trong
俛
眉