字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俛起
俛起
Nghĩa
1.身处卑屈的地位而奋起。
Chữ Hán chứa trong
俛
起