字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俞儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俞儿
俞儿
Nghĩa
1.古代善于辨别味道的人。 2.登山之神,长足善走。
Chữ Hán chứa trong
俞
儿