字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俞儿骑
俞儿骑
Nghĩa
1.古代帝王大驾出行时充当仪仗队伍前导的骑卫。以登山之神名之。
Chữ Hán chứa trong
俞
儿
骑