字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俞咈
俞咈
Nghĩa
1.犹言赞成和反对。咈,犹言否﹑不行。
Chữ Hán chứa trong
俞
咈