字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俞脉
俞脉
Nghĩa
1.穴位与经脉。中医称脉之所注为俞(穴位)。亦用以比喻互有联系的事物。
Chữ Hán chứa trong
俞
脉