字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俞附
俞附
Nghĩa
1.即俞跗。相传为黄帝时的良医。
Chữ Hán chứa trong
俞
附