字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俟命
俟命
Nghĩa
1.听天由命。 2.等待命令。
Chữ Hán chứa trong
俟
命