字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俟河之清
俟河之清
Nghĩa
1.等待黄河由浊变清,比喻期望之事不可能实现或难以实现。
Chữ Hán chứa trong
俟
河
之
清