字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
信鸽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
信鸽
信鸽
Nghĩa
1.经过训练,专门用来传递书信函件的家鸽。又叫"传书鸽"。
Chữ Hán chứa trong
信
鸽