字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俨乎其然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俨乎其然
俨乎其然
Nghĩa
1.十分严肃正经的样子。带有讽刺意味。
Chữ Hán chứa trong
俨
乎
其
然