字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俨故棱
俨故棱
Nghĩa
1.墨名。
Chữ Hán chứa trong
俨
故
棱
俨故棱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台