字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俨然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俨然
俨然
Nghĩa
1.严肃庄重的样子。 2.引申为一本正经﹑煞有介事的样子。 3.齐整有序的样子。 4.真切﹑明显的样子。 5.宛然;仿佛。
Chữ Hán chứa trong
俨
然