字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俨若 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俨若
俨若
Nghĩa
1.恭敬貌。语出《礼记.曲礼上》"毋不敬,俨若思。" 2.宛若,好象。
Chữ Hán chứa trong
俨
若