字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俪体
俪体
Nghĩa
1.配偶。 2.匹配,与……结成配偶。 3.对偶的文体。
Chữ Hán chứa trong
俪
体