字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俪曲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俪曲
俪曲
Nghĩa
1.美妙的乐曲。借指精美的诗作。俪,同"丽"。
Chữ Hán chứa trong
俪
曲