字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俪皮
俪皮
Nghĩa
1.成对的鹿皮。古代用为聘问﹑酬谢或定婚的礼物。
Chữ Hán chứa trong
俪
皮