字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俪语
俪语
Nghĩa
1.对偶的辞句。 2.指骈体文。
Chữ Hán chứa trong
俪
语