字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俭戚
俭戚
Nghĩa
1.俭约而悲伤。语本《论语.八佾》"礼,与其奢也宁俭;丧,与其易也宁戚。"
Chữ Hán chứa trong
俭
戚