字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俭鄙
俭鄙
Nghĩa
1.俭陋鄙吝。
Chữ Hán chứa trong
俭
鄙