字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
修甬
修甬
Nghĩa
1.长长的甬道。甬道,指庭院里正中的通路。
Chữ Hán chứa trong
修
甬
修甬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台