字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
修緌
修緌
Nghĩa
1.指蝉的长嘴。緌,系冠缨带,喻蝉喙。
Chữ Hán chứa trong
修
緌