字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
修脡
修脡
Nghĩa
1.旧指送给老师的薪金。修,通"修"。干肉。脡,直长条的干肉。
Chữ Hán chứa trong
修
脡