字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
修葺
修葺
Nghĩa
修理建筑物修葺房屋|修葺城垒。
Chữ Hán chứa trong
修
葺