字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯仰
俯仰
Nghĩa
〈书〉①低头和抬头~之间。②指一举一动~由人。
Chữ Hán chứa trong
俯
仰