字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯仰之间
俯仰之间
Nghĩa
形容时间很短~,船已驶出港口。
Chữ Hán chứa trong
俯
仰
之
间