字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯仰无愧
俯仰无愧
Nghĩa
1.立身端正,上对天﹑下对人,都问心无愧。语出《孟子.尽心上》"仰不愧于天,俯不怍于人。"
Chữ Hán chứa trong
俯
仰
无
愧