字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯仰由人
俯仰由人
Nghĩa
比喻一切受人支配。
Chữ Hán chứa trong
俯
仰
由
人