字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯仰随人
俯仰随人
Nghĩa
1.一举一动都随人摆布。
Chữ Hán chứa trong
俯
仰
随
人