字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯伏
俯伏
Nghĩa
趴在地上(多表示屈服或崇敬)~听命。
Chữ Hán chứa trong
俯
伏