字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯冲
俯冲
Nghĩa
(飞机等)以高速度和大角度向下飞~轰炸 ㄧ老鹰从天空~下来。
Chữ Hán chứa trong
俯
冲