字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯卧
俯卧
Nghĩa
脸朝下躺着战士一动也不动地~在地上。
Chữ Hán chứa trong
俯
卧