字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俯卧撑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯卧撑
俯卧撑
Nghĩa
增强臂力的一种辅助性体育运动。两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落 。
Chữ Hán chứa trong
俯
卧
撑