字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯听
俯听
Nghĩa
1.俯首而听。 2.屈尊下听。
Chữ Hán chứa trong
俯
听