字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯察
俯察
Nghĩa
〈书〉①向低处看仰观~。②敬辞,称对方或上级对自己理解所陈一切,尚祈~。
Chữ Hán chứa trong
俯
察
俯察 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台