俯察

Nghĩa

〈书〉①向低处看仰观~。②敬辞,称对方或上级对自己理解所陈一切,尚祈~。

Chữ Hán chứa trong

俯察 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台