字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯就
俯就
Nghĩa
①敬辞,用于请对方同意担任职务经理一职,尚祈~。②迁就;将就事事~。
Chữ Hán chứa trong
俯
就