字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯念
俯念
Nghĩa
敬辞,称对方或上级体念~群情。
Chữ Hán chứa trong
俯
念