字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯拾
俯拾
Nghĩa
1.俯身拾取。 2.引申以喻成事之易。 3.屈尊下取。喻俯就。
Chữ Hán chứa trong
俯
拾