字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俯角 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯角
俯角
Nghĩa
视线在水平线以下时,在视线所在的垂直平面内,视线与水平线所成的角叫做俯角。
Chữ Hán chứa trong
俯
角