字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯鉴
俯鉴
Nghĩa
1.低头照视。 2.下察。书信或公文中敬词。
Chữ Hán chứa trong
俯
鉴