字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俯首帖耳
俯首帖耳
Nghĩa
形容非常驯服恭顺(含贬义)。‘帖’也作贴。
Chữ Hán chứa trong
俯
首
帖
耳
俯首帖耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台