字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
俳优 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俳优
俳优
Nghĩa
古代演杂耍滑稽戏的艺人相声的历史,要从古时候的俳优讲起。
Chữ Hán chứa trong
俳
优