字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
俳儛
俳儛
Nghĩa
1.杂戏歌舞。
Chữ Hán chứa trong
俳
儛