字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倅车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倅车
倅车
Nghĩa
1.副车。《周礼.夏官.射人》"乘王之倅车。"郑玄注"倅车﹐戎车之副。"又《夏官.戎仆》"戎仆掌驭戎车﹐掌王倅车之政。"后称州郡长官副职为倅,因亦以就任倅职为乘倅车。
Chữ Hán chứa trong
倅
车