字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倅马
倅马
Nghĩa
1.副马,备用之马。 2.驸马都尉的别称。
Chữ Hán chứa trong
倅
马