字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倈儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倈儿
倈儿
Nghĩa
1.元杂剧中指扮演儿童的角色。 2.年轻男子。
Chữ Hán chứa trong
倈
儿