字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍僪
倍僪
Nghĩa
1.亦作"倍谲"。 2.太阳周围的光气。
Chữ Hán chứa trong
倍
僪