字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倍常 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍常
倍常
Nghĩa
1.八尺为寻,倍寻为常,倍常为三丈二尺。 2.大不同于一般。
Chữ Hán chứa trong
倍
常