字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倍摘
倍摘
Nghĩa
1.亦作"倍擿"。 2.错乱抵牾。倍,通"悖"。
Chữ Hán chứa trong
倍
摘